fur seal
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hải cẩu lông: "fur seal" là một loại hải cẩu có tai ngoài thuộc họ Otariidae, sống chủ yếu ở bán cầu nam và một phần ở Bắc Thái Bình Dương. Chúng được đặt tên theo bộ lông dày, mềm mại (underfur) có giá trị thương mại cao, thường được dùng để làm da lông thú.
- Đặc điểm phân biệt: "fur seal" có kích thước lớn, với con đực thường to gấp đôi con cái. Chúng có khả năng bơi lội tốt và sống thành bầy đàn trên các bãi biển hoặc đảo đá.
Ví dụ sử dụng
- (Hải cẩu lông được biết đến với bộ lông tơ dày và mềm, rất được ưa chuộng trong ngành buôn bán lông thú.)
- (Hải cẩu lông đực to hơn nhiều so với con cái, thường nặng tới 300 kg.)
- (Hải cẩu lông thường được tìm thấy ở bán cầu nam, đặc biệt là xung quanh Nam Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hunt fur seals": săn hải cẩu lông (thường chỉ hoạt động thương mại).
- In the 19th century, many ships sailed to the Antarctic to hunt fur seals for their pelts. (Vào thế kỷ 19, nhiều tàu đã đi đến Nam Cực để săn hải cẩu lông lấy da.)
"fur seal colony": đàn hải cẩu lông (nơi chúng sinh sống và sinh sản).
- The rocky island is home to a large fur seal colony during the breeding season. (Hòn đảo đá là nơi cư trú của một đàn hải cẩu lông lớn trong mùa sinh sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Seal (n): hải cẩu nói chung (bao gồm cả hải cẩu không tai và có tai).
- Eared seal (n): hải cẩu có tai (phân loại chứa "fur seal" và sư tử biển).
- Sealskin (n): da hải cẩu (thường dùng để chỉ da của "fur seal" trong ngành thời trang).
Từ đồng nghĩa
- Eared seal: hải cẩu có tai (thuật ngữ khoa học bao gồm "fur seal").
- Otariid: họ hải cẩu có tai (tên khoa học, dùng trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Seal off: phong tỏa, cách ly (không trực tiếp liên quan đến "fur seal" nhưng dùng chung chữ "seal").
- The authorities sealed off the beach to protect the fur seal colony. (Chính quyền đã phong tỏa bãi biển để bảo vệ đàn hải cẩu lông.)
Thành ngữ liên quan
- Seal the deal: hoàn tất thỏa thuận (thành ngữ dùng "seal" nhưng không liên quan đến "fur seal").
- The signing of the treaty sealed the deal between the two nations. (Việc ký hiệp ước đã hoàn tất thỏa thuận giữa hai quốc gia.)